词典
search
translate

越南语词典

搜索越南语-英语单词、意思和例句

swap_horiz越南语 ⇄ 英语 volume_up北部和南部发音 format_quote例句

menu_book 词条结果“thế bí” (1)

thế bí
英语 名deadlock
我的单词本
Anh ấy rơi vào thế bí.
He fell into a deadlock.

swap_horiz 相关词“thế bí” (1)

tính tiền
播放
英语 动check the bill, pay the bill
我的单词本
Em ơi, tính tiền!
Excuse me, please pay the bill.

format_quote 短语“thế bí” (12)

căn nhà lớn nhất ở phố này
the biggest house in this town
Em ơi, tính tiền!
Excuse me, please pay the bill.
Có nhiều chim trong chuồng chim.
There are many birds in the birdhouse.
Hóa đơn sẽ được gửi vào tháng tiếp theo.
The bill will be sent the next month.
Quốc hội thảo luận dự luật.
The parliament discussed the bill.
Anh ấy rơi vào thế bí.
He fell into a deadlock.
các biện pháp trừng phạt của phương Tây là nguyên nhân lớn nhất bào mòn nguồn doanh thu.
Western sanctions are the biggest cause eroding revenue sources.
Hành vi này có thể bị xử lý hình sự.
This act may be criminally prosecuted.
Tỷ lệ sinh giảm dần trong vài năm gần đây.
The birth rate has been gradually decreasing in recent years.
Dữ liệu thu thập được có thể bị sai lệch nếu không cẩn thận.
Collected data can be inaccurate if not careful.
Con bò rừng húc văng người đàn ông lên không trung.
The bison gored the man into the air.
Mùa giao phối của bò rừng thường kéo dài từ tháng 6.
The bison mating season usually lasts from June.